出痘子 xuất đậu tử Hán Việt: xuất đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 痘 (đậu) + 子 (tử)Hán Việtxuất đậu tửCấu tạo出 + 痘 + 子 · xuất + đậu + tử nghĩa thành phần: xuất + đậu + tử Nghĩa EngCihui 出痘子 hūdòuzi ►See chūdòu