出發線 xuất phát tuyến Hán Việt: xuất phát tuyến Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 線 (tuyến)Hán Việtxuất phát tuyếnCấu tạo出 + 發 + 線 · xuất + phát + tuyến nghĩa thành phần: xuất + phát + tuyến Nghĩa EngCihui 出發線 hūfāxiàn n. starting line M:¹tiáo