出神兒 xuất thần nhi Hán Việt: xuất thần nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 神 (thần) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất thần nhiCấu tạo出 + 神 + 兒 · xuất + thần + nhi nghĩa thành phần: xuất + thần + nhi Nghĩa EngCihui 出神兒 hūshénr ►See chūshén