出租人

chū zū rénxuất tô nhân

Hán Việt: xuất tô nhân · Pinyin: chū zū rén

Tổng quan

chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà, đất) chữ cái, chữ, thư, thư tín, nghĩa chật hẹp, nghĩa mặt chữ, (số nhiều) văn học, văn chương, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) huy hiệu (tặng cho sinh viên có thành tích thể thao

Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cho thuê
  • Biên soạn 出租人 hūzūrén n. lessor M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lessor

Eng

  • Cihui 出租人 hūzūrén n. lessor M:²wèi

Đức

  • Handedict Leasinggeber

Từ liên quan

Gần nghĩa

出租屋 · 出租物 · 出租的 · 出租车 · 出租 · 出租司机 · 出租房间 · 出租汽车