出租地 xuất tô địa Hán Việt: xuất tô địa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 地 (địa)Hán Việtxuất tô địaCấu tạo出 + 租 + 地 · xuất + tô + địa nghĩa thành phần: xuất + tô + địa Nghĩa EngCihui 出租地 hūzūdì n. land for lease/rent M:²kuài