出租屋
xuất tô ốc
Hán Việt: xuất tô ốc
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ) sự ngăn cản, sự cản trở, (từ cổ,nghĩa cổ) ngăn cản, cản trở, để cho, cho phép, cho thuê, để cho thuê, để cho đi qua, hạ thấp xuống, buông thõng, bỏ rơi, cho vào, đưa vào, (từ lóng) lừa, bịp, đánh lừa, để cho vào, cho biết, tha, không trừng phạt; phạt nhẹ; tha thứ, bắn ra, để chảy mất, để bay mất (hơi...), (từ lóng) mách lẻo, để lộ bí mật, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả vờ, làm ra vẻ, để cho…
Nghĩa
Eng
- Cihui let