出租马车

xuất tô mã xa

Hán Việt: xuất tô mã xa

Tổng quan

ngựa thương (để cưỡi), người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc, làm thành nhàm

Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 馬 (mã) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe ngựa cho thuê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hackney

Từ liên quan

Gần nghĩa

出租司机 · 出租房间 · 出租汽车 · 出租船者 · 出租飞机 · 出租人 · 出租单马车 · 出租屋