出納員
xuất nạp viên
Hán Việt: xuất nạp viên · Pinyin: chū nà yuán
Tổng quan
thu ngân | giao dịch viên | thủ quỹ thủ quỹ。負責管理銀錢收支的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui thu ngân | giao dịch viên | thủ quỹ thủ quỹ。負責管理銀錢收支的人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 負責管理銀錢收支的人。
Eng
- CC-CEDICT cashier|teller|treasurer
- Cihui cashier; teller; treasurer