出納室 xuất nạp thất Hán Việt: xuất nạp thất Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 納 (nạp) + 室 (thất)Hán Việtxuất nạp thấtCấu tạo出 + 納 + 室 · xuất + nạp + thất nghĩa thành phần: xuất + nạp + thất Nghĩa EngCihui paybox