出納臺 xuất nạp thai Hán Việt: xuất nạp thai Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 納 (nạp) + 臺 (thai)Hán Việtxuất nạp thaiCấu tạo出 + 納 + 臺 · xuất + nạp + thai nghĩa thành phần: xuất + nạp + thai Nghĩa EngCihui 出納臺 hūnàtái n. circulation/cashier's desk M:¹zhāng/ge