出紅差 chū hóng chà · xuất hồng soa Hán Việt: xuất hồng soa · Pinyin: chū hóng chà Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 紅 (hồng) + 差 (soa)Pinyinchū hóng chàHán Việtxuất hồng soaCấu tạo出 + 紅 + 差 · xuất + hồng + soa nghĩa thành phần: xuất + hồng + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓去刑场枪毙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓去刑场枪毙。