出羣器 xuất quần khí Hán Việt: xuất quần khí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹出群材。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 羣 (quần) + 器 (khí)Hán Việtxuất quần khíCấu tạo出 + 羣 + 器 · xuất + quần + khí nghĩa thành phần: xuất + quần + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹出群材。 Từ liên quan Gần nghĩa出群拔萃 · 出群 · 出羣才 · 出羣材 · 出羣蹄 · 出群才 · 出群材 · 出群蹄