出羣器 xuất quần khí Hán Việt: xuất quần khí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 羣 (quần) + 器 (khí)Hán Việtxuất quần khíCấu tạo出 + 羣 + 器 · xuất + quần + khí nghĩa thành phần: xuất + quần + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出群材。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出群材。