出羣蹄

xuất quần đề

Hán Việt: xuất quần đề

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (quần) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指千里马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指千里马。