出羣蹄

xuất quần đề

Hán Việt: xuất quần đề

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指千里马。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 羣 (quần) + 蹄 (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指千里马。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出群拔萃 · 出群 · 出羣器 · 出羣才 · 出羣材 · 出群器 · 出群才 · 出群材