出羽國 chū yǔ guó · xuất vũ quốc Hán Việt: xuất vũ quốc · Pinyin: chū yǔ guó Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 羽 (vũ) + 國 (quốc)Pinyinchū yǔ guóHán Việtxuất vũ quốcCấu tạo出 + 羽 + 國 · xuất + vũ + quốc nghĩa thành phần: xuất + vũ + quốc