出考題 xuất khảo đề Hán Việt: xuất khảo đề Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 考 (khảo) + 題 (đề)Hán Việtxuất khảo đềCấu tạo出 + 考 + 題 · xuất + khảo + đề nghĩa thành phần: xuất + khảo + đề Nghĩa EngCihui 出考題 hū kǎotí v.o. set examination questions