出色地 xuất sắc địa Hán Việt: xuất sắc địa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 地 (địa)Hán Việtxuất sắc địaTừ loạitrạngCấu tạo出 + 色 + 地 · xuất + sắc + địa nghĩa thành phần: xuất + sắc + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuất sắcMainlandKaggle Zh-Vi with flying colorsEngCihui with flying colors Từ liên quan Gần nghĩa出色的 · 出色 · 出色的人 · 出色人物 · 出色完成 · 出色的表演