出色地 xuất sắc địa Hán Việt: xuất sắc địa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 地 (địa)Hán Việtxuất sắc địaCấu tạo出 + 色 + 地 · xuất + sắc + địa nghĩa thành phần: xuất + sắc + địa Nghĩa EngCihui with flying colors