出色的

chū sè dexuất sắc đích

Hán Việt: xuất sắc đích · Pinyin: chū sè de

Tổng quan

(tô pô) mịn hơn hết ý, tuyệt, bậc nhất, đóng định mơn mởn đào tơ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt, diện, bảnh

Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất sắc
  • Tần suất từ (tô pô) mịn hơn hết ý, tuyệt, bậc nhất, đóng định mơn mởn đào tơ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt, diện, bảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi finer

Eng

  • Tần suất từ finer

Đức

  • Handedict hervorragend

Từ liên quan

Gần nghĩa

出色的人 · 出色 · 出色的表演 · 出色地 · 出色人物 · 出色完成 · 色的