出花兒
xuất hoa nhi
Hán Việt: xuất hoa nhi · Pinyin: chū huā ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出天花。天花,痘疹,一种急性传染病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出天花。天花,痘疹,一种急性传染病。
Eng
- Cihui 出花兒 hūhuār v.o. <coll.> have smallpox
Hán Việt: xuất hoa nhi · Pinyin: chū huā ér