出花樣
xuất hoa dạng
Hán Việt: xuất hoa dạng · Pinyin: chū huā yàng
Tổng quan
bày trò: giở trò
Nghĩa
Việt
- Cihui bày trò: giở trò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 变换出新的样式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.变换出新的样式。
Eng
- Cihui 出花樣 hū huāyàng v.o. 1. produce sth. new (of commercial use, etc.) 2. <coll.> play tricks; use guile