出芽兒 xuất nha nhi Hán Việt: xuất nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất nha nhiCấu tạo出 + 芽 + 兒 · xuất + nha + nhi nghĩa thành phần: xuất + nha + nhi Nghĩa EngCihui 出芽兒 hūyár ►See ¹chūyá