出芽法 xuất nha pháp Hán Việt: xuất nha pháp Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 芽 (nha) + 法 (pháp)Hán Việtxuất nha phápCấu tạo出 + 芽 + 法 · xuất + nha + pháp nghĩa thành phần: xuất + nha + pháp Nghĩa EngCihui 出芽法 hūyáfǎ n. sprouting methods