出虛恭 chū xū gōng · xuất hư cung Hán Việt: xuất hư cung · Pinyin: chū xū gōng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 虛 (hư) + 恭 (cung)Pinyinchū xū gōngHán Việtxuất hư cungCấu tạo出 + 虛 + 恭 · xuất + hư + cung nghĩa thành phần: xuất + hư + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放屁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放屁。