出虛恭 chū xū gōng · xuất hư cung Hán Việt: xuất hư cung · Pinyin: chū xū gōng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 虛 (hư) + 恭 (cung)Pinyinchū xū gōngHán Việtxuất hư cungCấu tạo出 + 虛 + 恭 · xuất + hư + cung nghĩa thành phần: xuất + hư + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱放屁。