出行图

xuất hành đồ

Hán Việt: xuất hành đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 行 (hành) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 出行圖 hūxíngtú n. <art> procession scene M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 出行圖 hūxíngtú n. <art> procession scene M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

出行