出言唐突 xuất ngôn đường đột Hán Việt: xuất ngôn đường đột Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 言 (ngôn) + 唐 (đường) + 突 (đột)Hán Việtxuất ngôn đường độtCấu tạo出 + 言 + 唐 + 突 · xuất + ngôn + đường + đột nghĩa thành phần: xuất + ngôn + đường + đột Nghĩa EngCihui 出言唐突 hūyántángtū f.e. make a blunt remark