出言威嚇

xuất ngôn uy hách

Hán Việt: xuất ngôn uy hách

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (ngôn) + (uy) + (hách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出言威嚇 hūyánwēixià f.e. speak daggers to sb.