出言有章

chū yán yǒu zhāng xuất ngôn hữu chương

Hán Việt: xuất ngôn hữu chương · Pinyin: chū yán yǒu zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (ngôn) + (hữu) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「出口成章」。見「出口成章」條。01.《詩經.小雅.都人士》:「其容不改,出言有章。」(源)<a name="出言成章"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话有条理。