出警入蹕

chū jǐng rù bì xuất cảnh nhập tất

Hán Việt: xuất cảnh nhập tất · Pinyin: chū jǐng rù bì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cảnh) + (nhập) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警:警戒;跸:帝王出行时,开路清道,禁止通行。指旧时帝王外出和回来时,路过的地方严加戒备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王出入时警戒清道,禁止行人。