出讓方

chū ràng fāng xuất nhượng phương

Hán Việt: xuất nhượng phương · Pinyin: chū ràng fāng

Tổng quan

xem grant

Cấu tạo: (xuất) + (nhượng) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem grant