出谷鶯 chū gǔ yīng · xuất cốc oanh Hán Việt: xuất cốc oanh · Pinyin: chū gǔ yīng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 谷 (cốc) + 鶯 (oanh)Pinyinchū gǔ yīngHán Việtxuất cốc oanhCấu tạo出 + 谷 + 鶯 · xuất + cốc + oanh nghĩa thành phần: xuất + cốc + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从幽谷飞出的鸟。亦喻指升迁之人。Tân Hoa Tự Điển 1.从幽谷飞出的鸟。亦喻指升迁之人。