出賣風雷 chū mài fēng léi · xuất mại phong lôi Hán Việt: xuất mại phong lôi · Pinyin: chū mài fēng léi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 賣 (mại) + 風 (phong) + 雷 (lôi)Pinyinchū mài fēng léiHán Việtxuất mại phong lôiCấu tạo出 + 賣 + 風 + 雷 · xuất + mại + phong + lôi nghĩa thành phần: xuất + mại + phong + lôi