出質人 chū zhì rén · xuất chất nhân Hán Việt: xuất chất nhân · Pinyin: chū zhì rén Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 質 (chất) + 人 (nhân)Pinyinchū zhì rénHán Việtxuất chất nhânCấu tạo出 + 質 + 人 · xuất + chất + nhân nghĩa thành phần: xuất + chất + nhân