出資的 xuất tư đích Hán Việt: xuất tư đích Tổng quan xem contribute Cấu tạo: 出 (xuất) + 資 (tư) + 的 (đích)Hán Việtxuất tư đíchCấu tạo出 + 資 + 的 · xuất + tư + đích nghĩa thành phần: xuất + tư + đích Nghĩa ViệtCihui xem contribute