出身於 chū shēn yú · xuất thân vu Hán Việt: xuất thân vu · Pinyin: chū shēn yú Tổng quan xuất thân từ Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 於 (vu)Pinyinchū shēn yúHán Việtxuất thân vuCấu tạo出 + 身 + 於 · xuất + thân + vu nghĩa thành phần: xuất + thân + vu Nghĩa ViệtCihui xuất thân từ