出車殄寇 chū chē tiǎn kòu · xuất xa điễn khấu Hán Việt: xuất xa điễn khấu · Pinyin: chū chē tiǎn kòu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 車 (xa) + 殄 (điễn) + 寇 (khấu)Pinyinchū chē tiǎn kòuHán Việtxuất xa điễn khấuCấu tạo出 + 車 + 殄 + 寇 · xuất + xa + điễn + khấu nghĩa thành phần: xuất + xa + điễn + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出征消灭敌寇。Tân Hoa Tự Điển 1.出征消灭敌寇。