出鋼水 chū gāng shuǐ · xuất cương thủy Hán Việt: xuất cương thủy · Pinyin: chū gāng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鋼 (cương) + 水 (thủy)Pinyinchū gāng shuǐHán Việtxuất cương thủyCấu tạo出 + 鋼 + 水 · xuất + cương + thủy nghĩa thành phần: xuất + cương + thủy