出錢又出力

xuất tiễn hựu xuất lực

Hán Việt: xuất tiễn hựu xuất lực

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tiễn) + (hựu) + (xuất) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui spend and be spent