出錯兒 xuất thác nhi Hán Việt: xuất thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất thác nhiCấu tạo出 + 錯 + 兒 · xuất + thác + nhi nghĩa thành phần: xuất + thác + nhi Nghĩa EngCihui 出錯兒 hūcuòr ►See chūcuò