出鐵口 chū tiě kǒu · xuất thiết khẩu Hán Việt: xuất thiết khẩu · Pinyin: chū tiě kǒu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鐵 (thiết) + 口 (khẩu)Pinyinchū tiě kǒuHán Việtxuất thiết khẩuCấu tạo出 + 鐵 + 口 · xuất + thiết + khẩu nghĩa thành phần: xuất + thiết + khẩu