出鋒頭
xuất phong đầu
Hán Việt: xuất phong đầu · Pinyin: chū fēng tóu
Tổng quan
đẩy mình lên phía trước | tìm kiếm danh tiếng | nổi bật
Nghĩa
Việt
- Cihui đẩy mình lên phía trước | tìm kiếm danh tiếng | nổi bật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出:显露。表现自己,自鸣得意地显示自己比别人行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"出风头"。
Eng
- CC-CEDICT to push oneself forward|to seek fame|to be in the limelight
- Cihui to push oneself forward; to seek fame; to be in the limelight