出門人 chū mén rén · xuất môn nhân Hán Việt: xuất môn nhân · Pinyin: chū mén rén Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 人 (nhân)Pinyinchū mén rénHán Việtxuất môn nhânCấu tạo出 + 門 + 人 · xuất + môn + nhân nghĩa thành phần: xuất + môn + nhân