出門人

chū mén rén xuất môn nhân

Hán Việt: xuất môn nhân · Pinyin: chū mén rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (môn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开了家,在外远行或任事的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离开了家,在外远行或任事的人。