出門兒 xuất môn nhi Hán Việt: xuất môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất môn nhiCấu tạo出 + 門 + 兒 · xuất + môn + nhi nghĩa thành phần: xuất + môn + nhi Nghĩa EngCihui 出門兒 hūménr ►See chūmén