出门儿

xuất môn nhi

Hán Việt: xuất môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra khỏi nhà
  • Biên soạn 出門兒 hūménr ►See chūmén

Eng

  • Cihui 出門兒 hūménr ►See chūmén

Từ liên quan

Gần nghĩa

出門子 · 出门子 · 出門 · 出门 · 出門人 · 出门人 · 门儿清 · 出门如宾