出閒力

chū xián lì xuất gian lực

Hán Việt: xuất gian lực · Pinyin: chū xián lì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (gian) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了与自己没什么关系的事出力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为了与自己没什么关系的事出力。