出面腔 chū miàn qiāng · xuất diện khang Hán Việt: xuất diện khang · Pinyin: chū miàn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 面 (diện) + 腔 (khang)Pinyinchū miàn qiāngHán Việtxuất diện khangCấu tạo出 + 面 + 腔 · xuất + diện + khang nghĩa thành phần: xuất + diện + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传声筒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传声筒。