出類的 xuất loại đích Hán Việt: xuất loại đích Tổng quan có một không hai, vô song Cấu tạo: 出 (xuất) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtxuất loại đíchCấu tạo出 + 類 + 的 · xuất + loại + đích nghĩa thành phần: xuất + loại + đích Nghĩa ViệtCihui có một không hai, vô song