擊楫誓 jī jí shì · kích tiếp thệ Hán Việt: kích tiếp thệ · Pinyin: jī jí shì Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 楫 (tiếp) + 誓 (thệ)Pinyinjī jí shìHán Việtkích tiếp thệCấu tạo擊 + 楫 + 誓 · kích + tiếp + thệ nghĩa thành phần: kích + tiếp + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"击楫中流"。