击石波 jī shí bō·kích thạch ba Hán Việt: kích thạch ba · Pinyin: jī shí bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书法术语名。章草及章程﹑行押等用之。用笔直过。 Cấu tạo: 擊 (kích) + 石 (thạch) + 波 (ba)Pinyinjī shí bōHán Việtkích thạch baCấu tạo擊 + 石 + 波 · kích + thạch + ba nghĩa thành phần: kích + thạch + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.书法术语名。章草及章程﹑行押等用之。用笔直过。 Từ liên quan Gần nghĩa擊石火 · 擊石波 · 击石弹丝 · 击石拊石 · 擊石彈絲 · 擊石拊石