擊築人 jī zhù rén · kích trúc nhân Hán Việt: kích trúc nhân · Pinyin: jī zhù rén Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 築 (trúc) + 人 (nhân)Pinyinjī zhù rénHán Việtkích trúc nhânCấu tạo擊 + 築 + 人 · kích + trúc + nhân nghĩa thành phần: kích + trúc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻慷慨悲歌之士。Tân Hoa Tự Điển 1.喻慷慨悲歌之士。