擊鐘食 jī zhōng shí · kích chung thực Hán Việt: kích chung thực · Pinyin: jī zhōng shí Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鐘 (chung) + 食 (thực)Pinyinjī zhōng shíHán Việtkích chung thựcCấu tạo擊 + 鐘 + 食 · kích + chung + thực nghĩa thành phần: kích + chung + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"击钟鼎食"。